closed-circuit television

Học thuật
Thân thiện
closed-circuit television

The security guard watches the monitors of the closed-circuit television system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tuyến truyền hình mạch kín: Một hệ thống truyền hình trong đó tín hiệu video được truyền từ camera đến một hoặc một số màn hình cụ thể qua cáp hoặc kết nối dây, không phát sóng công khai. Hệ thống này thường được sử dụng cho mục đích giám sát, an ninh hoặc quan sát trong một khu vực hạn chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank installed closed-circuit television to monitor the lobby and vault. (Ngân hàng đã lắp đặttuyến truyền hình mạch kín để giám sát sảnh chính hầm chứa.)
    • Evidence from the store's closed-circuit television helped identify the thief. (Bằng chứng từ vô tuyến truyền hình mạch kín của cửa hàng đã giúp nhận dạng tên trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be monitored by closed-circuit television": được giám sát bởi hệ thống truyền hình mạch kín.
    • The entire parking lot is monitored by closed-circuit television. (Toàn bộ bãi đậu xe được giám sát bởituyến truyền hình mạch kín.)
Biến thể từ gần giống
  • CCTV: Đây từ viết tắt phổ biến của "closed-circuit television".
    • CCTV cameras are everywhere in the city center. (Camera CCTV có mặt khắp nơitrung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Surveillance system: hệ thống giám sát.
  • Security cameras: camera an ninh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ này.)

closed-circuit television

The security guard watches the monitors of the closed-circuit television system.

Noun
  1. tuyến truyền hình mạch kín.